Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "劖"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 刂 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chán | Zhuyin: ㄔㄢˊ | Yueping: | Guangdong: caam4 |
| Minnan: chhâm、siám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 削劖劖刀劖刈劖刻劖削劖言劖语劖言讪语镌劖 | ||
| Thành ngữ: | 鬼刻神劖 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: make into mince; cut | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chán Zhuyin: ㄔㄢˊ |
用锐利的器具凿或铲:~石得泉。 古代一种铲、斫工具。 砭刺;刺:以~刺之。 讽刺:~言讪语。 剜;割:碎~碎剁。 铲除。 姓。 |
||