Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: guì Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ Yueping: gwai3 Guangdong: gwei3
Minnan: kòe、òe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:劌剔劌目劌鉥諸劌曹劌論戰劌目怵心劌目鉥心劌鉥心腑劌鉥肝腎廉而不劌怵心劌目析肝劌膽鉥心劌目鉥心劌腎鉥肝劌腎
Thành ngữ:劌心刳肺劌心刳腹劌心怵目劌心鉥目劌心鉥腎劌目怵心劌目鉥心劌鉥心腑劌鉥肝腎廉而不劌怵心劌目析肝劌膽鉥心劌目鉥心劌腎鉥肝劌腎
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to cut, injure, stab, stick on
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guì
Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ