Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "劋"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 刂 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiǎo | Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: ziu2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 屠劋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiǎo Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ |
讨伐,灭绝:“西~桓歆,北殄索虏。” 砍;削:“数~竹箭,伐檀柘。” |
||
| Pinyin 2: chāo Zhuyin: ㄔㄠ |
袭取,抄袭。 抄 |
||