Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "劁"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 刂 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiāo | Zhuyin: ㄑㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: ciu4 |
| Minnan: chiàu、chiâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 劁刈劁折 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 劁猪割耳朵 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: geld, castrate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāo Zhuyin: ㄑㄧㄠ |
割去牲畜的生殖器,骟 。如:劁猪 另见qiáo |
||
| Pinyin 2: qiáo Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ |
割 。如:劁刈(收割) 断 。如:劁折(断裂) 另见qiāo |
||