Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guā Zhuyin: ㄍㄨㄚ Yueping: Guangdong: gwaat3
Minnan: koat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:劀拭劀杀劀字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guā
Zhuyin: ㄍㄨㄚ
刮,刮除。通“刮” 劀,刮去恶创肉也。从刀。——《说文》<br>劀杀之齐。——《周礼·疡医》。注:“刮去浓血。”
又如:劀拭(刮剔擦拭);劀杀(刮去恶疮脓血,以药蚀除腐肉)