Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pěng Zhuyin: ㄆㄥˇ Yueping: Guangdong: pang2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:剻字剻音剻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pēng
Zhuyin: ㄆㄥ
古国名。 -
古书上说的一种海蚌名。
姓氏。