Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lù Zhuyin: ㄌㄨˋ Yueping: Guangdong: luk6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:剹流剹字剹音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lù
Zhuyin: ㄌㄨˋ

削。
Pinyin 2: jiū
Zhuyin: ㄐㄧㄡ
〔~流〕形容曲折迂回的水流,如“涉长路之绵绵兮,远纡回以~~。”亦作“樛流”,缭绕之意。