Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "剸"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 刂 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tuán | Zhuyin: ㄊㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: tyun4 |
| Minnan: choan、chóan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 剸繁治剧剸繁决剧剸剡剸剧剸割剸志剸断剸治剸犀剸理剸繁剸节剸行剸裁剸诸剸车剸逐操剸 | ||
| Thành ngữ: | 剸繁决剧剸繁治剧 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cut | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuán Zhuyin: ㄊㄨㄢˊ |
割断,截断:“末不锐则不入,刃不薄则不~。” |
||
| Pinyin 2: zhuān Zhuyin: ㄓㄨㄢ |
专擅。 统领。 |
||