Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: Guangdong: caan2
Minnan: sán Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:剷字剷音剷义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to level off, cut off, pare down, raze
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ