Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "剶"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 刂 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chuān | Zhuyin: ㄔㄨㄢ | Yueping: | Guangdong: cyun1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuán Zhuyin: ㄔㄨㄢˊ |
修剪;切断(枝条):“正月到二月,可~树枝”。剪核。 |
||