Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "剴"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 刂 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:剀 |
| Pinyin: kǎi | Zhuyin: ㄎㄞˇ | Yueping: hoi2 | Guangdong: hoi2 |
| Minnan: gâi、kai、kài、khái | Chaozhou: koi1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 剴切剴到剴拂剴摯剴易剴直剴諷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sharpen; carefully, thorough | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ |
剀 |
||