Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wū Zhuyin: ㄨ Yueping: Guangdong: uk1
Minnan: ok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:刑剭剭字剭音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wū
Zhuyin: ㄨ
诛杀(指古代贵族、大臣在屋内受刑,区别于平民在市上受刑)。