Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duān Zhuyin: ㄉㄨㄢ Yueping: Guangdong: zai3
Minnan: toan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:剬削剬字剬音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhì
Zhuyin: ㄓˋ
a.制作;制定。b.制约;节制。 制
Pinyin 2: duān
Zhuyin: ㄉㄨㄢ
切断使之整齐。