Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: Guangdong: gei1
Minnan: kí、kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:剞劂剞氏剞闾剞劂氏
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: carving or engraving knife; grave
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
刻镂的刀具 剞,剞曲刀也。从刀,奇声。——《说文》<br>般倕弃其剞劂兮。——《汉书·扬雄传》<br>公输王尔无错其剞削锯。——《淮南子·本经》<br>握剞劂而不用兮,操规矩而无所施。——《楚辞·哀时命》
又如:剞劂(刻刀。引申为刻印书籍)
抢劫,劫奇 刦剞熊罴之室,剽掠虎豹之落。——晋·左思《吴都赋》。李善注:“剞,亦刦也。”