Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "剎"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 刂 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:刹 |
| Pinyin: shā | Zhuyin: ㄕㄚ | Yueping: saat8/chaat8 | Guangdong: sad3/cad3 |
| Minnan: | Chaozhou: sab8、sag4 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 剎車剎住什剎海什剎海彿剎僧剎鳳剎列剎利剎利剎靈圖剎利剎剎剎剎塵塵剎土剎寺剎塵剎帝利剎手鐧 | ||
| Thành ngữ: | 一剎那間 | ||
| Xiehouyu: | 說書的剎闆----下迴分解急剎車摔倒----身不由己說書人剎闆----要錢說書人剎闆----且聽下迴分解 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: temple | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chà Zhuyin: ㄔㄚˋ |
刹 |
||
| Pinyin 2: shā Zhuyin: ㄕㄚ |
刹 |
||