Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jǐng Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ging2
Minnan: kéng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:剄字剄音剄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cut throat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ