Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jǐng Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ging2
Minnan: kéng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:刭拔刭杀抗刭自刭
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cut throat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ
(形声。从刀,巠声。本义:砍头;割颈) 同本义 刭,刑也。——《说文》。段注:“刭,谓断头也。”<br>刭而独鹿弃之法。——《荀子·成相》<br>北乡自刭。——《史记·魏公子列传》<br>果北乡自刭。<br>句卑布裳,刭而裹之,藏其身,而以其首免。——《左传·定公四年》。杜预注:“司马已死,刭取其首。”<br>是岁,入有自刭死以其头献者。——《韩非子·内储说上》
又如:刭拔(刭杀);刭杀(斩杀)