Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fú Zhuyin: ㄈㄨˊ Yueping: Guangdong: fat1
Minnan: hut、phut Chaozhou: hug4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:夷刜刜字刜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: chop
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fú
Zhuyin: ㄈㄨˊ
用刀猛力砍 刜,击也。从刀,弗声。——《说文》<br>刜,断也。——《广雅》<br>刜令支斩孤竹而南归。——《国语·齐语》<br>刜谗贼于中廇兮。——《楚辞·愍命》<br>苑子刜林雍,断其足。——《左传·昭公二十六年》。孔颖达疏:“刜,字从刀,谓以刀击也。今江南犹谓刀击为刜。”