Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 刁 Cấu trúc: 品字结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: lei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:刕字刕音刕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ
姓氏。