Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 刂 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: Guangdong: gei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:刉字刉音刉义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
刺杀:“~一牝羊,献血。”
断切;割。
用瓦石磨礪钝刀。
用血涂门。