Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "刅"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 刁 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chuāng | Zhuyin: ㄔㄨㄤ | Yueping: | Guangdong: cong1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to create, to make to invent; to begin | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuāng Zhuyin: ㄔㄨㄤ |
创伤。 创 两刃刀。 |
||