Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "凷"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 凵 | Cấu trúc: 下三包围结构 | |
| Pinyin: kuài | Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ | Yueping: | Guangdong: faai3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: dirt clod; piece | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuài Zhuyin: ㄎㄨㄞˋ |
块的本字。土块 凷,墣也。——《说文》 又如:凷枹(用土块作成的鼓槌);凷山(凷,泥土。同“块”。指泥土堆砌而成的墙) |
||