Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "凱"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 幾 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:凯 |
| Pinyin: kǎi | Zhuyin: ㄎㄞˇ | Yueping: hoi2 | Guangdong: hoi2 |
| Minnan: khái | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 元凱元凱癖公民凱恩凱樂凱元凱入凱凱凱切凱唱凱聲凱復凱奏凱安凱定凱容凱康凱弟凱歸 | ||
| Thành ngữ: | 凱旋而歸凱風寒泉 | ||
| Xiehouyu: | 袁世凱當皇上----好景不長袁世凱當皇帝----短命的貨凱旋而歸的將軍----大功告成常勝將軍迴朝----凱旋歸來 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: triumphant; triumph, victory | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kǎi Zhuyin: ㄎㄞˇ |
凯 |
||