Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "凧"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 几 | Cấu trúc: 上三包围结构 | |
| Pinyin: zhēng | Zhuyin: ㄓㄥ | Yueping: | Guangdong: kei4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: kite | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tb ko Zhuyin: |
均为纸鸢(日本汉字)。 |
||