Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 几 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: chǔ Zhuyin: ㄔㄨˇ Yueping: Guangdong: cyu2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:処字処音処义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: place, locale; department
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chù
Zhuyin: ㄔㄨˋ

Pinyin 2: chǔ
Zhuyin: ㄔㄨˇ