Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 冫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: gam6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:凚字凚音凚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cold; chilly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ
寒冷到极点。
冻的打哆嗦。