Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "凗"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 冫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cuī | Zhuyin: ㄘㄨㄟ | Yueping: | Guangdong: ceoi4 |
| Minnan: chôe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 凗凒 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuī Zhuyin: ㄘㄨㄟ |
~凒 (霜雪)聚积。 漼溰 |
||