Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "凎"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 冫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gàn | Zhuyin: ㄍㄢˋ | Yueping: | Guangdong: gam3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gàn Zhuyin: ㄍㄢˋ |
〔醇( ch抧)~〕化学上指金属取代醇中羟基的氢后的化学产品。 |
||