Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "凍"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 冫 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:冻 |
| Pinyin: dòng | Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ | Yueping: dung3 | Guangdong: dung3 |
| Minnan: tàng、tòng | Chaozhou: dang3、dong3 | Tang: *dùng dùng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 飢凍交切不凍港雲凍餘凍冰凍冱凍冷凍凍九凍雲凍人凍傷凍殭凍冰凍凍凍冽凍凌凍凝凍刺刺 | ||
| Thành ngữ: | 冰凍三尺,非一日之寒冰消凍解冰消凍釋冰解凍釋冷窗凍壁凍浦魚驚凍解冰釋天寒地凍忍飢受凍擔飢受凍捱凍受飢捱凍受餓捱餓受凍朱門酒肉臭,路有凍死骨滴水成凍篝燈呵凍飢凍交切 | ||
| Xiehouyu: | 鴨子下凍田----插不上嘴六月裡凍死羊----說來話長凍豆腐----難辦茶壺裡煮凍梨----道齣來也是酸貨凍殭的長蟲----要死不活凍殭的長蟲----死不死,活不活 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: freeze; cold, congeal; jelly | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dòng Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ |
冻 |
||