Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "凊"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 冫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qìng | Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ | Yueping: | Guangdong: zing6 |
| Minnan: chhèng、chhìn | Chaozhou: cing3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 温凊定省定省凊温温凊轻凊 | ||
| Thành ngữ: | 冬暖夏凊冬温夏凊定省温凊温凊定省 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qìng Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ |
凉:清凉。寒冷。 |
||