Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 冫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jìng Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: zing6
Minnan: chēng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:三凈严凈凈业凈丽凈军凈办凈发凈国凈坛凈头凈尽凈床凈扫凈洁凈濑凈练凈袜凈觉
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: clean, pure; cleanse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ

Pinyin 2: chēng
Zhuyin: ㄔㄥ