Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "冫"
| Basic information | |||
| Số nét: 2 | Bộ thủ: 冫 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: bīng | Zhuyin: ㄅㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: bing1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ice; Kangxi radical 15 | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bīng Zhuyin: ㄅㄧㄥ |
冰 用作部首。俗称“两点水” |
||