Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "冪"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 冖 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:幂 |
| Pinyin: mì | Zhuyin: ㄇㄧˋ | Yueping: mik9 | Guangdong: mig6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 乘冪圓冪定理巾冪冪函數冪曆冪平均冪籬冪首徹冪扃冪绤冪綿冪霞冪麵冪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cover-cloth, cover with cloth | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ |
幂 |
||