Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 冖 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kǎn Zhuyin: ㄎㄢˇ Yueping: Guangdong: kam2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冚字冚音冚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) cover, lid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎn
Zhuyin: ㄎㄢˇ
方言,盖:把被~好。