Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 冂 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gòu Zhuyin: ㄍㄡˋ Yueping: Guangdong: gau3
Minnan: kò、ko·、kó· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:中冓内冓中冓之官
Thành ngữ:中冓之言
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a secluded place; secret cabinet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gòu
Zhuyin: ㄍㄡˋ
(“冓”为“構”的本字)
结构 冓,交积材也。象对交之形。——《说文》。按,以木相加也。
假借为“篝”。宫室深密处 不窥人闺门之私,听闻中冓之言。——《汉书》