Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "冑"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 冂 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zhòu | Zhuyin: ㄓㄡˋ | Yueping: jau6 | Guangdong: zeo6 |
| Minnan: tiū | Chaozhou: | Tang: djhiòu | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: helmet | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhòu Zhuyin: ㄓㄡˋ |
头盔(古代战士戴的帽子):甲~。铠~。 帝王或贵族的后代:贵~。王室之~。 泛指后代。 姓。 |
||