Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "冇"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 冂 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: mǎo | Zhuyin: ㄇㄠˇ | Yueping: | Guangdong: mou5 |
| Minnan: phàⁿ、phò | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) have not | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǎo Zhuyin: ㄇㄠˇ |
香港方言,没有 |
||