Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "兮"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 八 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: hai4 | Guangdong: hei4 |
| Minnan: hê | Chaozhou: | Tang: *hei hei | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 兮兮兮甲盘子兮惟兮简兮维兮脏兮兮 | ||
| Thành ngữ: | 归去来兮祸兮福所倚,福兮祸所伏祸兮福所倚,福兮祸所伏福兮祸所伏,祸兮福所倚福兮祸所伏,祸兮福所倚 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: exclamatory particle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
啊 古代诗辞赋中的助词 葛之覃兮,施于中谷。——《诗·周南·葛覃》 |
||