Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 克 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: máo Zhuyin: ㄇㄠˊ Yueping: Guangdong: hou4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:兞字兞音兞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: milligram
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hboke
Zhuyin:
公制重量单位―毫克(1/1000克)的旧译。