Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 克 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: fēn Zhuyin: ㄈㄣ Yueping: Guangdong: fan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:兝字兝音兝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: decigram
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gongfen
Zhuyin:
公制重量单位―分克(1/10克)的旧译。