Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 克 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: cin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:兛字兛音兛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: kilogram
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qibnke
Zhuyin:
公制重量单位―千克(英文kilogram的旧译)。