Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "儷"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:俪 |
| Pinyin: lì | Zhuyin: ㄌㄧˋ | Yueping: lai6 | Guangdong: lei6 |
| Minnan: lē、lî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 伉儷作儷儷事儷體儷偕儷偶儷句儷對儷巧儷麴儷札儷然儷皮儷祉儷裁儷語儷走儷辭 | ||
| Thành ngữ: | 伉儷情深伉儷榮諧儷青妃白情深伉儷榮諧伉儷駢四儷六駢枝儷葉 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: spouse, couple, pair | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ |
俪 |
||