Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǎn Zhuyin: ㄗㄢˇ Yueping: Guangdong: zaan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:儧字儧音儧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǎn
Zhuyin: ㄗㄢˇ
积蓄;积聚 积儧下许多家私金银。——《水浒传》
又如:儧钱(积蓄钱财);儧积(聚敛);儧那(统计,总括地核计)
赶快,加快 一面儧造雷车已了,装载法物,推到阵前。——《水浒传》
又如:儧运(赶运;催运);儧造(赶造)