Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bào Zhuyin: ㄅㄠˋ Yueping: Guangdong: bou3
Minnan: pò Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:无儤儤字儤音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: on duty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bào
Zhuyin: ㄅㄠˋ
古代官吏值班人。
试用:新官随朝~使一年。
考场外代笔人。