Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "儠"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liè | Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: lip6 |
| Minnan: lia̍p | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倒儠匠儠儠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liè Zhuyin: ㄌㄧㄝˋ |
高大健壮的人。 |
||