Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jǐn Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ Yueping: jeun2 Guangdong: zên2
Minnan: chín、chīn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:儘字儘音儘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: utmost
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jǐn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ