Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nǐ Zhuyin: ㄋㄧˇ Yueping: Guangdong: ji5
Minnan: gí Chaozhou: ghi6 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:儓儗儗儗儗屈切儗希儗指儗摹儗儗不于伦
Thành ngữ:儗不于伦儗非其伦
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: compare with, draw analogy with
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ
超越本份。
比拟。 拟
草拟,依照。
比划。
草木、庄稼茂盛的样子:“黎稷~~”
Pinyin 2: yì
Zhuyin: ㄧˋ
〔嵳(