Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "儓"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tái | Zhuyin: ㄊㄞˊ | Yueping: | Guangdong: toi4 |
| Minnan: tâi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 儓佟儓儗舆儓重儓 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: servant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tái Zhuyin: ㄊㄞˊ |
古代最下一级奴隶的名称 仆臣儓。——《玉篇》引《左传》 泛指奴仆 公效举欣,而评者以婢比欣,公岂所谓重儓者耶?——宋·陈鹄《耆旧续闻》 |
||