Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: án Zhuyin: ㄢˊ Yueping: Guangdong: ngaam4
Minnan: gam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:儑字儑音儑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: án
Zhuyin: ㄢˊ
心灰意懒,情绪不高。
Pinyin 2: àn
Zhuyin: ㄢˋ
开玩笑的话。