Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎo Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: giu2
Minnan: hiau、kiau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:儌外儌幸儌福儌遮
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lucky, fortunate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎo
Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ
贪求不止 。如:儌福(企求福祉) 徼
袭击;拦截 中途儌之。——《辛亥革命》
攻击 。如:儌讦(攻击别人短处或揭发别人阴私)